minimalism là gì?
minimalism nghĩa là chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết

Ví dụ với minimalism
We can see a minimalism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết ở đây.
A1We can see a minimalism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết ở đây.
B1Understanding the role of minimalism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how minimalism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với minimalism
- common minimalism: chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết phổ biến
- essential minimalism: chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- simple aesthetic: chủ nghĩa tối giản
Mẹo ghi nhớ
Phong cách tối giản minimalism lược bỏ mọi chi tiết rườm rà hướng đến vẻ đẹp nguyên bản.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng