lithograph là gì?
lithograph nghĩa là tranh in thạch bản trên phiến đá

Ví dụ với lithograph
We can see a lithograph here.
Chúng ta có thể thấy một tranh in thạch bản trên phiến đá ở đây.
A1We can see a lithograph here.
Chúng ta có thể thấy một tranh in thạch bản trên phiến đá ở đây.
B1Understanding the role of lithograph is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tranh in thạch bản trên phiến đá là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lithograph influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tranh in thạch bản trên phiến đá ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lithograph
- common lithograph: tranh in thạch bản trên phiến đá phổ biến
- essential lithograph: tranh in thạch bản trên phiến đá thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- stone print: in thạch bản
Mẹo ghi nhớ
Tranh in đá lithograph sắc nét từng chi tiết được đánh số thứ tự giới hạn số lượng bản in.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- minimalism chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học