impressionism là gì?
impressionism nghĩa là trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng

Ví dụ với impressionism
We can see a impressionism here.
Chúng ta có thể thấy một trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng ở đây.
A1We can see a impressionism here.
Chúng ta có thể thấy một trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng ở đây.
B1Understanding the role of impressionism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how impressionism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với impressionism
- common impressionism: trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng phổ biến
- essential impressionism: trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- light-focused art: trường phái ấn tượng
Mẹo ghi nhớ
Trường phái ấn tượng impressionism của Monet bắt trọn khoảnh khắc ánh sáng lung linh trên hoa súng.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- installation nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại
- lithograph tranh in thạch bản trên phiến đá
- minimalism chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh