impasto là gì?

/ɪmˈpæstəʊ/Danh từ

impasto nghĩa là kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan

Hình minh họa từ impasto - kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan

Ví dụ với impasto

  • We can see a impasto here.

    Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan ở đây.

  • A1We can see a impasto here.

    Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan ở đây.

  • B1Understanding the role of impasto is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how impasto influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với impasto

  • common impasto: kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan phổ biến
  • essential impasto: kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • thick paint application: đắp màu nổi

Mẹo ghi nhớ

Kỹ thuật đắp màu impasto của Van Gogh tạo nên những vệt cọ dày cuồn cuộn sức sống.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →