impasto là gì?
impasto nghĩa là kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan

Ví dụ với impasto
We can see a impasto here.
Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan ở đây.
A1We can see a impasto here.
Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan ở đây.
B1Understanding the role of impasto is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how impasto influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với impasto
- common impasto: kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan phổ biến
- essential impasto: kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- thick paint application: đắp màu nổi
Mẹo ghi nhớ
Kỹ thuật đắp màu impasto của Van Gogh tạo nên những vệt cọ dày cuồn cuộn sức sống.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- impressionism trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng
- installation nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại
- lithograph tranh in thạch bản trên phiến đá
- minimalism chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ