fresco là gì?
fresco nghĩa là bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ

Ví dụ với fresco
We can see a fresco here.
Chúng ta có thể thấy một bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ ở đây.
A1We can see a fresco here.
Chúng ta có thể thấy một bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ ở đây.
B1Understanding the role of fresco is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fresco influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fresco
- common fresco: bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ phổ biến
- essential fresco: bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wall plaster mural: tranh bích họa vữa ướt
Mẹo ghi nhớ
Bức bích họa fresco trên trần nhà thờ Sistine trường tồn rực rỡ suốt nửa thiên niên kỷ.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- gilding kỹ thuật dát vàng quỳ lấp lánh
- gouache màu bột màu gouache vẽ tranh đục
- iconography nghệ thuật biểu tượng học hình tượng
- impasto kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan
- impressionism trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng
- installation nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại
- lithograph tranh in thạch bản trên phiến đá
- minimalism chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ