fresco là gì?

/ˈfreskəʊ/Danh từ

fresco nghĩa là bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ

Hình minh họa từ fresco - bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ

Ví dụ với fresco

  • We can see a fresco here.

    Chúng ta có thể thấy một bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ ở đây.

  • A1We can see a fresco here.

    Chúng ta có thể thấy một bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ ở đây.

  • B1Understanding the role of fresco is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how fresco influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với fresco

  • common fresco: bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ phổ biến
  • essential fresco: bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wall plaster mural: tranh bích họa vữa ướt

Mẹo ghi nhớ

Bức bích họa fresco trên trần nhà thờ Sistine trường tồn rực rỡ suốt nửa thiên niên kỷ.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →