fable là gì?

/ˈfeɪbl/Danh từ

fable nghĩa là truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy

Hình minh họa từ fable - truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy

Ví dụ với fable

  • We can see a fable here.

    Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy ở đây.

  • A1We can see a fable here.

    Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy ở đây.

  • B1Understanding the role of fable is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how fable influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với fable

  • common fable: truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy phổ biến
  • essential fable: truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • moral tale: truyện ngụ ngôn

Mẹo ghi nhớ

Câu chuyện fable ngụ ngôn rùa và thỏ để lại bài học sâu sắc về sự kiên trì.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →