archetype là gì?

/ˈɑːkitaɪp/Danh từ

archetype nghĩa là hình mẫu nguyên mẫu điển hình

Hình minh họa từ archetype - hình mẫu nguyên mẫu điển hình

Ví dụ với archetype

  • We can see a archetype here.

    Chúng ta có thể thấy một hình mẫu nguyên mẫu điển hình ở đây.

  • A1We can see a archetype here.

    Chúng ta có thể thấy một hình mẫu nguyên mẫu điển hình ở đây.

  • B1Understanding the role of archetype is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hình mẫu nguyên mẫu điển hình là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how archetype influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hình mẫu nguyên mẫu điển hình ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với archetype

  • common archetype: hình mẫu nguyên mẫu điển hình phổ biến
  • essential archetype: hình mẫu nguyên mẫu điển hình thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • original pattern: nguyên mẫu điển hình

Mẹo ghi nhớ

Hình tượng người anh hùng vượt khó là một archetype nguyên mẫu quen thuộc trong văn học dân gian.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →