Degree là gì?
Degree nghĩa là Bằng

Ví dụ với Degree
He has a degree in External Economics.
Anh ấy có một tấm bằng ngành Kinh tế Đối ngoại
A1She earned a bachelor degree in economics after four years of study.
Cô ấy đã nhận bằng cử nhân kinh tế sau bốn năm học tập.
B1Holding an accredited university degree remains a fundamental prerequisite for most corporate management roles.
Sở hữu một tấm bằng đại học được công nhận vẫn là điều kiện tiên quyết cho hầu hết các vị trí quản lý doanh nghiệp.
B2Online micro-credential programs challenge traditional four-year degrees by offering modular vocational mastery.
Các chương trình chứng chỉ kỹ năng trực tuyến đang thách thức bằng đại học bốn năm truyền thống bằng việc đào tạo kỹ năng chuyên sâu theo module.
Cụm từ thường đi với Degree
- bachelor degree: bằng cử nhân
- master degree: bằng thạc sĩ
- to a certain degree: ở một chừng mực nào đó (idiom)
Từ đồng nghĩa
- diploma: văn bằng tốt nghiệp
- qualification: chứng chỉ năng lực
Mẹo ghi nhớ
Đi rinh (Degree) tấm bằng cử nhân loại giỏi về báo công với cha mẹ.