Learn là gì?

/lɜrn/Động từ

Learn nghĩa là Học hỏi

Hình minh họa từ Learn - Học hỏi

Ví dụ với Learn

  • To learn is to grow.

    Học hỏi là cách để lớn lên

  • A1Children learn foreign languages much faster when singing catchy songs.

    Trẻ em học ngoại ngữ nhanh hơn nhiều khi hát những bài hát vui nhộn.

  • B1Resilient entrepreneurs view failure not as a defeat, but as an indispensable chance to learn.

    Các doanh nhân kiên cường xem thất bại không phải là thua cuộc, mà là cơ hội không thể thiếu để học hỏi.

  • B2Machine learning algorithms continuously optimize predictive models as novel training corpora are ingested.

    Thuật toán học máy liên tục tối ưu hóa mô hình dự đoán khi nạp thêm tập dữ liệu huấn luyện mới.

Cụm từ thường đi với Learn

  • learn by heart: học thuộc lòng
  • eager to learn: ham học hỏi
  • learn from mistakes: học hỏi từ những sai lầm

Từ đồng nghĩa

  • acquire knowledge: tiếp thu kiến thức
  • master: làm chủ kiến thức

Từ trái nghĩa

  • forget: quên lãng
  • unlearn: từ bỏ thói quen cũ

Mẹo ghi nhớ

Lớn lên (Learn) phải không ngừng học hỏi những điều mới mẻ.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →