Principal là gì?
Principal nghĩa là Hiệu trưởng

Ví dụ với Principal
The teachers are going to have a meeting with the principal.
Các giáo viên sẽ có một cuộc họp với hiệu trưởng
A1The school principal congratulated all students on their high achievements during assembly.
Thầy hiệu trưởng đã chúc mừng tất cả học sinh về thành tích cao trong buổi chào cờ.
B1The principal reason for adopting cloud architectures is enhancing operational scalability.
Lý do chính của việc áp dụng kiến trúc đám mây là nâng cao khả năng mở rộng vận hành.
B2Mortgage borrowers prioritize paying down loan principal early to curtail cumulative compound interest.
Người vay thế chấp ưu tiên trả bớt tiền gốc sớm để giảm thiểu tiền lãi kép tích lũy.
Cụm từ thường đi với Principal
- school principal: hiệu trưởng trường học
- principal reason: lý do chủ yếu, lý do chính
- principal and interest: tiền gốc và tiền lãi (tài chính)
Từ đồng nghĩa
- headmaster: thầy hiệu trưởng
- chief: người đứng đầu
Từ trái nghĩa
- subordinate: cấp dưới
Mẹo ghi nhớ
Bật reo xin phép (Principal) thầy hiệu trưởng kính yêu tổ chức hội trại thanh niên.