Ruler là gì?

/ˈrulər/Danh từ

Ruler nghĩa là Thước kẻ

Hình minh họa từ Ruler - Thước kẻ

Ví dụ với Ruler

  • Ruler is used to measure things.

    Thước kẻ được dùng để đo đạc

  • A1Use a ruler to draw a straight line between the two points.

    Hãy dùng thước kẻ để vẽ một đường thẳng nối giữa hai điểm.

  • B1Precision steel rulers calibrated in millimeters are essential for mechanical engineering drafting.

    Thước thép chính xác khắc độ milimét là vật dụng thiết yếu cho bản vẽ cơ khí.

  • B2Historians debated whether the 16th-century absolute ruler governed through benevolent reform or iron tyranny.

    Các sử gia tranh luận liệu vị quân vương chuyên chế thế kỷ 16 cai trị bằng cải cách nhân từ hay bạo quyền sắt máu.

Cụm từ thường đi với Ruler

  • plastic ruler: thước kẻ nhựa
  • measure with a ruler: đo bằng thước kẻ
  • supreme ruler: người cai trị tối cao

Từ đồng nghĩa

  • straightedge: thước thẳng
  • monarch: vua, người trị vì

Mẹo ghi nhớ

Rút lẹ (Ruler) chiếc thước kẻ kẻ đường thẳng tắp trên trang vở.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →