Teacher là gì?
Teacher nghĩa là Giáo viên

Ví dụ với Teacher
Ms. Trang is a very nice and funny teacher.
Cô Trang là một giáo viên rất tử tế và vui tính
A1Our primary school teacher encouraged us to read books every day.
Cô giáo tiểu học của chúng tôi khuyến khích chúng tôi đọc sách mỗi ngày.
B1A passionate, empathetic teacher can ignite intellectual curiosity that alters a child life trajectory.
Một người thầy tâm huyết, thấu cảm có thể thắp lên trí tò mò tri thức làm thay đổi quỹ đạo cuộc đời một đứa trẻ.
B2Continuous professional development equips senior teachers with adaptive pedagogical methods for neurodiverse pupils.
Phát triển chuyên môn liên tục trang bị cho giáo viên kỳ cựu các phương pháp sư phạm thích ứng cho học sinh đa dạng thần kinh.
Cụm từ thường đi với Teacher
- dedicated teacher: người thầy tận tụy
- head teacher: giáo viên chủ nhiệm/tổ trưởng
- teacher training: đào tạo nghiệp vụ sư phạm
Từ đồng nghĩa
- educator: nhà giáo dục
- instructor: người hướng dẫn
Từ trái nghĩa
- student: học sinh
Mẹo ghi nhớ
Tỉ mỉ chỉ (Teacher) dạy từng nét chữ, người thầy trao tri thức cho học trò.