Assignment là gì?
Assignment nghĩa là Bài tập được giao

Ví dụ với Assignment
Students must submit their history assignment by next Monday.
Học sinh phải nộp bài tập môn lịch sử trước thứ Hai tới
A1Students must submit their history assignment by five o’clock on Friday.
Học sinh phải nộp bài tập lịch sử trước năm giờ chiều thứ Sáu.
B1Working collaboratively on complex coding assignments helps junior developers practice git version control.
Hợp tác làm bài tập lập trình phức tạp giúp lập trình viên trẻ thực hành quản lý phiên bản mã nguồn bằng Git.
B2The senior diplomat accepted a hazardous diplomatic assignment to negotiate ceasefire terms in the conflict zone.
Vị nhà ngoại giao kỳ cựu đã chấp nhận nhiệm vụ ngoại giao nguy hiểm để đàm phán các điều khoản ngừng bắn tại vùng xung đột.
Cụm từ thường đi với Assignment
- complete an assignment: hoàn thành bài tập được giao
- submit an assignment: nộp bài tập
- overseas assignment: nhiệm vụ công tác ở nước ngoài
Từ đồng nghĩa
- homework: bài tập về nhà
- task: nhiệm vụ được giao
Mẹo ghi nhớ
Ở say mèm nên (Assignment) cuống cuồng thức đêm nộp bài tập được giao trước hạn.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- Diploma Bằng tốt nghiệp
- Syllabus Đề cương khóa học
- Graduation Lễ tốt nghiệp
- Literacy Trình độ biết đọc biết viết
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu
- algebra môn đại số toán học
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp