alumnus là gì?

/əˈlʌmnəs/Danh từ

alumnus nghĩa là cựu sinh viên nam tốt nghiệp

Hình minh họa từ alumnus - cựu sinh viên nam tốt nghiệp

Ví dụ với alumnus

  • We can see a alumnus here.

    Chúng ta có thể thấy một cựu sinh viên nam tốt nghiệp ở đây.

  • A1We can see a alumnus here.

    Chúng ta có thể thấy một cựu sinh viên nam tốt nghiệp ở đây.

  • B1Understanding the role of alumnus is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cựu sinh viên nam tốt nghiệp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how alumnus influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cựu sinh viên nam tốt nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với alumnus

  • common alumnus: cựu sinh viên nam tốt nghiệp phổ biến
  • essential alumnus: cựu sinh viên nam tốt nghiệp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • former graduate: cựu sinh viên

Mẹo ghi nhớ

Vị cựu sinh viên alumnus thành đạt quay về trường cũ trao học bổng cho đàn em.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →