anthropology là gì?
anthropology nghĩa là nhân chủng học

Ví dụ với anthropology
We can see a anthropology here.
Chúng ta có thể thấy một nhân chủng học ở đây.
A1We can see a anthropology here.
Chúng ta có thể thấy một nhân chủng học ở đây.
B1Understanding the role of anthropology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhân chủng học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how anthropology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhân chủng học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với anthropology
- common anthropology: nhân chủng học phổ biến
- essential anthropology: nhân chủng học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- study of humanity: nhân loại học
Mẹo ghi nhớ
Ngành nhân chủng học anthropology nghiên cứu nguồn gốc và sự phát triển của loài người.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- astrophysics vật lý thiên văn học
- calculus môn giải tích toán học cao cấp
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học
- geometry môn hình học không gian
- humanities các ngành khoa học nhân văn
- internship kỳ thực tập cọ xát thực tế
- philosophy triết học tư tưởng
- polytechnic trường cao đẳng kỹ thuật thực hành
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp