postgraduate là gì?

/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/Danh từ

postgraduate nghĩa là học viên cao học sau đại học

Hình minh họa từ postgraduate - học viên cao học sau đại học

Ví dụ với postgraduate

  • We can see a postgraduate here.

    Chúng ta có thể thấy một học viên cao học sau đại học ở đây.

  • A1We can see a postgraduate here.

    Chúng ta có thể thấy một học viên cao học sau đại học ở đây.

  • B1Understanding the role of postgraduate is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của học viên cao học sau đại học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how postgraduate influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy học viên cao học sau đại học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với postgraduate

  • common postgraduate: học viên cao học sau đại học phổ biến
  • essential postgraduate: học viên cao học sau đại học thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • graduate student: nghiên cứu sinh

Mẹo ghi nhớ

Chương trình đào tạo cao học postgraduate dành cho các nghiên cứu sinh thạc sĩ và tiến sĩ.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →