undergraduate là gì?

/ˌʌndəˈɡrædʒuət/Danh từ

undergraduate nghĩa là sinh viên đại học chưa tốt nghiệp

Hình minh họa từ undergraduate - sinh viên đại học chưa tốt nghiệp

Ví dụ với undergraduate

  • We can see a undergraduate here.

    Chúng ta có thể thấy một sinh viên đại học chưa tốt nghiệp ở đây.

  • A1We can see a undergraduate here.

    Chúng ta có thể thấy một sinh viên đại học chưa tốt nghiệp ở đây.

  • B1Understanding the role of undergraduate is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sinh viên đại học chưa tốt nghiệp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how undergraduate influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sinh viên đại học chưa tốt nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với undergraduate

  • common undergraduate: sinh viên đại học chưa tốt nghiệp phổ biến
  • essential undergraduate: sinh viên đại học chưa tốt nghiệp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • college student: sinh viên

Mẹo ghi nhớ

Các bạn sinh viên undergraduate năng nổ tham gia các câu lạc bộ tình nguyện.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →