scholastic là gì?

/skəˈlæstɪk/Tính từ

scholastic nghĩa là thuộc về học thuật trường lớp

Hình minh họa từ scholastic - thuộc về học thuật trường lớp

Ví dụ với scholastic

  • This thing looks very scholastic.

    Thứ này trông rất thuộc về học thuật trường lớp.

  • A1This thing looks very scholastic.

    Thứ này trông rất thuộc về học thuật trường lớp.

  • B1It is widely recognized as a scholastic example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về học thuật trường lớp trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how scholastic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về học thuật trường lớp tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với scholastic

  • very scholastic: rất thuộc về học thuật trường lớp
  • increasingly scholastic: ngày càng thuộc về học thuật trường lớp

Từ đồng nghĩa

  • academic: mang tính học thuật

Mẹo ghi nhớ

Thành tích học tập scholastic xuất sắc nhận được bằng khen danh giá của hiệu trưởng.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →