dean là gì?

/diːn/Danh từ

dean nghĩa là chủ nhiệm khoa / trưởng khoa

Hình minh họa từ dean - chủ nhiệm khoa / trưởng khoa

Ví dụ với dean

  • We can see a dean here.

    Chúng ta có thể thấy một chủ nhiệm khoa / trưởng khoa ở đây.

  • A1We can see a dean here.

    Chúng ta có thể thấy một chủ nhiệm khoa / trưởng khoa ở đây.

  • B1Understanding the role of dean is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chủ nhiệm khoa / trưởng khoa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how dean influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chủ nhiệm khoa / trưởng khoa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với dean

  • common dean: chủ nhiệm khoa / trưởng khoa phổ biến
  • essential dean: chủ nhiệm khoa / trưởng khoa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • faculty head: trưởng khoa

Mẹo ghi nhớ

Thầy trưởng khoa dean ký quyết định khen thưởng các sinh viên xuất sắc nhất.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →