colloquium là gì?

/kəˈləʊkwiəm/Danh từ

colloquium nghĩa là buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu

Hình minh họa từ colloquium - buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu

Ví dụ với colloquium

  • We can see a colloquium here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu ở đây.

  • A1We can see a colloquium here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu ở đây.

  • B1Understanding the role of colloquium is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how colloquium influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với colloquium

  • common colloquium: buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu phổ biến
  • essential colloquium: buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • panel discussion: tọa đàm học thuật

Mẹo ghi nhớ

Buổi colloquium tọa đàm khoa học mở ra nhiều hướng tiếp cận học thuật mới.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →