parable là gì?
parable nghĩa là truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý

Ví dụ với parable
We can see a parable here.
Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý ở đây.
A1We can see a parable here.
Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý ở đây.
B1Understanding the role of parable is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how parable influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với parable
- common parable: truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý phổ biến
- essential parable: truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- allegoric story: truyện đạo lý
Mẹo ghi nhớ
Vị thầy kể một parable câu chuyện đạo lý ngắn gọn để soi sáng tâm trí học trò.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- soliloquy đoạn độc thoại nội tâm nhân vật kịch
- paradigm mô hình mẫu hệ chuẩn mực tư duy
- archetype hình mẫu nguyên mẫu điển hình
- catharsis sự thanh lọc giải tỏa cảm xúc
- Biology Sinh học
- Calculator Máy tính cầm tay
- Chemistry Hóa học
- Class Lớp học
- College Trường cao đẳng
- Computer Máy tính
- Computer science Tin học
- Degree Bằng