parable là gì?

/ˈpærəbl/Danh từ

parable nghĩa là truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý

Hình minh họa từ parable - truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý

Ví dụ với parable

  • We can see a parable here.

    Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý ở đây.

  • A1We can see a parable here.

    Chúng ta có thể thấy một truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý ở đây.

  • B1Understanding the role of parable is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how parable influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với parable

  • common parable: truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý phổ biến
  • essential parable: truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • allegoric story: truyện đạo lý

Mẹo ghi nhớ

Vị thầy kể một parable câu chuyện đạo lý ngắn gọn để soi sáng tâm trí học trò.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →