didactic là gì?
didactic nghĩa là mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm

Ví dụ với didactic
This thing looks very didactic.
Thứ này trông rất mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm.
A1This thing looks very didactic.
Thứ này trông rất mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm.
B1It is widely recognized as a didactic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how didactic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với didactic
- very didactic: rất mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm
- increasingly didactic: ngày càng mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm
Từ đồng nghĩa
- instructional: có tính sư phạm
Mẹo ghi nhớ
Phương pháp didactic mô phạm kết hợp lý thuyết với bài tập thực hành sinh động.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- epistemology nhận thức luận lý thuyết tri thức
- monograph chuyên khảo nghiên cứu chuyên sâu
- epiphany khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng
- stanza khổ thơ gồm nhiều dòng thơ
- prose văn xuôi lối hành văn tự nhiên
- anthology tuyển tập văn thơ chọn lọc
- motif mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm
- fable truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy
- parable truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý
- soliloquy đoạn độc thoại nội tâm nhân vật kịch
- paradigm mô hình mẫu hệ chuẩn mực tư duy
- archetype hình mẫu nguyên mẫu điển hình