epiphany là gì?
epiphany nghĩa là khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng

Ví dụ với epiphany
We can see a epiphany here.
Chúng ta có thể thấy một khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng ở đây.
A1We can see a epiphany here.
Chúng ta có thể thấy một khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng ở đây.
B1Understanding the role of epiphany is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how epiphany influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với epiphany
- common epiphany: khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng phổ biến
- essential epiphany: khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sudden insight: sự bừng ngộ
Mẹo ghi nhớ
Nhà khoa học trải qua một epiphany khoảnh khắc ngộ ra lời giải cho phương trình hóc búa.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- stanza khổ thơ gồm nhiều dòng thơ
- prose văn xuôi lối hành văn tự nhiên
- anthology tuyển tập văn thơ chọn lọc
- motif mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm
- fable truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy
- parable truyện ngụ ngôn mang ý nghĩa đạo lý
- soliloquy đoạn độc thoại nội tâm nhân vật kịch
- paradigm mô hình mẫu hệ chuẩn mực tư duy
- archetype hình mẫu nguyên mẫu điển hình
- catharsis sự thanh lọc giải tỏa cảm xúc
- Biology Sinh học
- Calculator Máy tính cầm tay