provost là gì?

/ˈprɒvəst/Danh từ

provost nghĩa là phó hiệu trưởng phụ trách học thuật

Hình minh họa từ provost - phó hiệu trưởng phụ trách học thuật

Ví dụ với provost

  • We can see a provost here.

    Chúng ta có thể thấy một phó hiệu trưởng phụ trách học thuật ở đây.

  • A1We can see a provost here.

    Chúng ta có thể thấy một phó hiệu trưởng phụ trách học thuật ở đây.

  • B1Understanding the role of provost is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của phó hiệu trưởng phụ trách học thuật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how provost influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phó hiệu trưởng phụ trách học thuật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với provost

  • common provost: phó hiệu trưởng phụ trách học thuật phổ biến
  • essential provost: phó hiệu trưởng phụ trách học thuật thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • academic vice president: giám đốc học thuật

Mẹo ghi nhớ

Phó hiệu trưởng provost chủ trì cuộc họp đổi mới chương trình giảng dạy toàn trường.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →