seminar là gì?

/ˈsemɪnɑː/n.

seminar nghĩa là buổi hội thảo chuyên đề học thuật

Hình minh họa từ seminar - buổi hội thảo chuyên đề học thuật

Ví dụ với seminar

  • We can see a seminar here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi hội thảo chuyên đề học thuật ở đây.

  • A1We can see a seminar here.

    Chúng ta có thể thấy một buổi hội thảo chuyên đề học thuật ở đây.

  • B1Understanding the role of seminar is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của buổi hội thảo chuyên đề học thuật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how seminar influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy buổi hội thảo chuyên đề học thuật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với seminar

  • common seminar: buổi hội thảo chuyên đề học thuật phổ biến
  • essential seminar: buổi hội thảo chuyên đề học thuật thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • academic workshop: hội thảo chuyên đề

Mẹo ghi nhớ

Buổi hội thảo chuyên đề seminar thảo luận sôi nổi về ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →