symposium là gì?
symposium nghĩa là hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề

Ví dụ với symposium
We can see a symposium here.
Chúng ta có thể thấy một hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề ở đây.
A1We can see a symposium here.
Chúng ta có thể thấy một hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề ở đây.
B1Understanding the role of symposium is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how symposium influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với symposium
- common symposium: hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề phổ biến
- essential symposium: hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- academic conference: hội nghị chuyên đề
Mẹo ghi nhớ
Tham dự symposium hội nghị chuyên đề để trao đổi các phát hiện khoa học mới.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- postulate tiền đề định đề giả định lý thuyết
- tenure chế độ biên chế giảng dạy vĩnh viễn
- colloquium buổi tọa đàm học thuật chuyên sâu
- didactic mang tính mô phạm giáo huấn sư phạm
- epistemology nhận thức luận lý thuyết tri thức
- monograph chuyên khảo nghiên cứu chuyên sâu
- epiphany khoảnh khắc ngộ ra chân lý bừng sáng
- stanza khổ thơ gồm nhiều dòng thơ
- prose văn xuôi lối hành văn tự nhiên
- anthology tuyển tập văn thơ chọn lọc
- motif mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm
- fable truyện ngụ ngôn mượn chuyện loài vật răn dạy