statistics là gì?
statistics nghĩa là môn thống kê dữ liệu

Ví dụ với statistics
We can see a statistics here.
Chúng ta có thể thấy một môn thống kê dữ liệu ở đây.
A1We can see a statistics here.
Chúng ta có thể thấy một môn thống kê dữ liệu ở đây.
B1Understanding the role of statistics is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn thống kê dữ liệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how statistics influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn thống kê dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với statistics
- common statistics: môn thống kê dữ liệu phổ biến
- essential statistics: môn thống kê dữ liệu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- data science: khoa học thống kê
Mẹo ghi nhớ
Môn thống kê statistics giúp phân tích biểu đồ và dự báo xu hướng tương lai.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp
- dissertation luận án tiến sĩ công phu
- seminar buổi hội thảo chuyên đề học thuật
- symposium hội nghị hội thảo khoa học chuyên đề
- postulate tiền đề định đề giả định lý thuyết