astrophysics là gì?
astrophysics nghĩa là vật lý thiên văn học

Ví dụ với astrophysics
We can see a astrophysics here.
Chúng ta có thể thấy một vật lý thiên văn học ở đây.
A1We can see a astrophysics here.
Chúng ta có thể thấy một vật lý thiên văn học ở đây.
B1Understanding the role of astrophysics is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vật lý thiên văn học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how astrophysics influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vật lý thiên văn học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với astrophysics
- common astrophysics: vật lý thiên văn học phổ biến
- essential astrophysics: vật lý thiên văn học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- space physics: vật lý vũ trụ
Mẹo ghi nhớ
Khoa học vật lý thiên văn astrophysics khám phá sự hình thành của các vì sao và hố đen.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- calculus môn giải tích toán học cao cấp
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học
- geometry môn hình học không gian
- humanities các ngành khoa học nhân văn
- internship kỳ thực tập cọ xát thực tế
- philosophy triết học tư tưởng
- polytechnic trường cao đẳng kỹ thuật thực hành
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp