internship là gì?
internship nghĩa là kỳ thực tập cọ xát thực tế

Ví dụ với internship
We can see a internship here.
Chúng ta có thể thấy một kỳ thực tập cọ xát thực tế ở đây.
A1We can see a internship here.
Chúng ta có thể thấy một kỳ thực tập cọ xát thực tế ở đây.
B1Understanding the role of internship is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kỳ thực tập cọ xát thực tế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how internship influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỳ thực tập cọ xát thực tế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với internship
- common internship: kỳ thực tập cọ xát thực tế phổ biến
- essential internship: kỳ thực tập cọ xát thực tế thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- practical training: thực tập sinh
Mẹo ghi nhớ
Kỳ thực tập internship tại doanh nghiệp giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- philosophy triết học tư tưởng
- polytechnic trường cao đẳng kỹ thuật thực hành
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật