valedictorian là gì?
valedictorian nghĩa là thủ khoa phát biểu tốt nghiệp

Ví dụ với valedictorian
The class valedictorian delivered an inspiring graduation commencement address.
Thủ khoa của lớp đã có bài phát biểu truyền cảm hứng trong buổi lễ tốt nghiệp ra trường.
A1She studied hard and became the valedictorian.
Cô ấy học tập chăm chỉ và trở thành thủ khoa tốt nghiệp.
B1Maintaining a flawless 4.0 grade point average earned the dedicated biology major the title of class valedictorian.
Duy trì điểm trung bình 4.0 hoàn hảo đã giúp sinh viên chuyên ngành sinh học tận tụy đạt được danh hiệu thủ khoa toàn khóa.
B2Selecting the school valedictorian involves balancing rigorous scholastic grades with holistic community leadership track records.
Việc chọn thủ khoa trường bao gồm việc cân bằng điểm số học thuật nghiêm ngặt với thành tích lãnh đạo cộng đồng toàn diện.
Cụm từ thường đi với valedictorian
- class valedictorian: thủ khoa xuất sắc nhất khóa
- valedictorian speech: bài phát biểu thủ khoa
Từ đồng nghĩa
- top graduate: sinh viên tốt nghiệp đứng đầu
Từ trái nghĩa
- salutatorian: á khoa tốt nghiệp
Mẹo ghi nhớ
Vale (lời tạm biệt chia tay) + dicere (nói) = người học giỏi nhất được vinh dự đọc bài chia tay trường.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu
- algebra môn đại số toán học
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp
- anthropology nhân chủng học
- astrophysics vật lý thiên văn học
- calculus môn giải tích toán học cao cấp
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học
- geometry môn hình học không gian
- humanities các ngành khoa học nhân văn
- internship kỳ thực tập cọ xát thực tế