algebra là gì?

/ˈældʒɪbrə/Danh từ

algebra nghĩa là môn đại số toán học

Hình minh họa từ algebra - môn đại số toán học

Ví dụ với algebra

  • We can see a algebra here.

    Chúng ta có thể thấy một môn đại số toán học ở đây.

  • A1We can see a algebra here.

    Chúng ta có thể thấy một môn đại số toán học ở đây.

  • B1Understanding the role of algebra is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn đại số toán học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how algebra influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn đại số toán học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với algebra

  • common algebra: môn đại số toán học phổ biến
  • essential algebra: môn đại số toán học thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • mathematics: toán học

Mẹo ghi nhớ

Môn đại số algebra rèn luyện tư duy logic và giải các phương trình ẩn số.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →