thesis là gì?
thesis nghĩa là luận văn tốt nghiệp

Ví dụ với thesis
She successfully defended her master's thesis on renewable energy policy.
Cô đã bảo vệ thành công luận văn thạc sĩ về chính sách năng lượng tái tạo.
A1He is writing his final graduation thesis.
Anh ấy đang viết luận văn tốt nghiệp cuối khóa.
B1Conducting primary empirical field research provided robust quantitative data to substantiate her doctoral thesis.
Tiến hành nghiên cứu thực địa sơ cấp đã cung cấp dữ liệu định lượng vững chắc để chứng minh cho luận văn tiến sĩ của cô.
B2Academic committees rigorously scrutinize a candidate's thesis methodology before granting postgraduate research credentials.
Các hội đồng học thuật kiểm tra nghiêm ngặt phương pháp luận luận văn của ứng viên trước khi cấp chứng chỉ nghiên cứu sau đại học.
Cụm từ thường đi với thesis
- master's thesis: luận văn thạc sĩ
- defend a thesis: bảo vệ luận văn
Từ đồng nghĩa
- dissertation: luận án tiến sĩ
- treatise: chuyên luận học thuật
Mẹo ghi nhớ
Thesis là công trình nghiên cứu học thuật then chốt để chứng minh năng lực tốt nghiệp thạc sĩ.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu
- algebra môn đại số toán học
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp
- anthropology nhân chủng học
- astrophysics vật lý thiên văn học
- calculus môn giải tích toán học cao cấp
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học
- geometry môn hình học không gian