Scholarship là gì?
Scholarship nghĩa là Học bổng

Ví dụ với Scholarship
She won a prestigious scholarship to study medicine in England.
Cô ấy đã giành được học bổng danh giá để học y khoa tại Anh
A1She worked hard and won a full scholarship to study in Australia.
Cô ấy đã chăm chỉ học tập và giành được một suất học bổng toàn phần du học tại Úc.
B1Need-based scholarships offer transformative social mobility for brilliant underprivileged rural students.
Học bổng dựa trên hoàn cảnh mang lại cơ hội đổi đời xã hội cho những học sinh nông thôn khó khăn nhưng hiếu học.
B2Philanthropic foundations endowed a ten-million-dollar fund for female STEM doctoral scholarships.
Các quỹ từ thiện đã hiến tặng quỹ mười triệu đô la cho các học bổng tiến sĩ ngành STEM dành cho phụ nữ.
Cụm từ thường đi với Scholarship
- full scholarship: học bổng toàn phần
- win a scholarship: giành được học bổng
- academic scholarship: học bổng thành tích học thuật
Từ đồng nghĩa
- grant: tiền trợ cấp học tập
- fellowship: học bổng nghiên cứu sinh
Từ trái nghĩa
- student debt: nợ học phí
Mẹo ghi nhớ
Sợ khó lắm ship (Scholarship) nhưng vẫn nỗ lực rinh về học bổng du học toàn phần.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- Tuition Học phí
- Assignment Bài tập được giao
- Diploma Bằng tốt nghiệp
- Syllabus Đề cương khóa học
- Graduation Lễ tốt nghiệp
- Literacy Trình độ biết đọc biết viết
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu