Textbook là gì?
Textbook nghĩa là Sách giáo khoa

Ví dụ với Textbook
Textbooks in the US are usually expensive.
Sách giáo khoa ở Mỹ thường sẽ đắt
A1Please turn to page twenty-five in your English textbook.
Vui lòng mở trang hai mươi lăm trong sách giáo khoa tiếng Anh của các em.
B1Digital open-source textbooks relieve students from paying extortionate publisher textbook fees.
Sách giáo khoa mã nguồn mở trực tuyến giải phóng sinh viên khỏi việc trả các khoản phí giáo trình cắt cổ cho nhà xuất bản.
B2The tactical military encirclement was celebrated by military academies as a textbook strategic operation.
Cuộc bao vây chiến thuật của quân đội đã được các học viện quân sự ca ngợi như một chiến dịch chiến lược kinh điển như sách giáo khoa.
Cụm từ thường đi với Textbook
- standard textbook: sách giáo khoa chuẩn
- textbook example: ví dụ điển hình sách giáo khoa (idiom)
- open the textbook: mở sách giáo khoa
Từ đồng nghĩa
- coursebook: giáo trình học
- primer: sách vỡ lòng
Mẹo ghi nhớ
Tép búc (Textbook) mở sách giáo khoa ra đọc từng trang bài học hôm nay.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- Uniform Đồng phục
- University Trường đại học
- Curriculum Chương trình giảng dạy
- Scholarship Học bổng
- Tuition Học phí
- Assignment Bài tập được giao
- Diploma Bằng tốt nghiệp
- Syllabus Đề cương khóa học
- Graduation Lễ tốt nghiệp
- Literacy Trình độ biết đọc biết viết
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục