Curriculum là gì?
Curriculum nghĩa là Chương trình giảng dạy

Ví dụ với Curriculum
The school updated its science curriculum to include AI basics.
Trường học đã cập nhật chương trình giảng dạy khoa học bao gồm kiến thức AI cơ bản
A1The new school curriculum includes robotics and coding for fourth graders.
Chương trình giảng dạy mới của trường bao gồm chế tạo robot và lập trình cho học sinh lớp 4.
B1Educational reformers updated the national curriculum to emphasize practical critical-thinking skills over rote memorization.
Các nhà cải cách giáo dục đã cập nhật chương trình quốc gia để nhấn mạnh kỹ năng tư duy phản biện thực tế thay vì học vẹt.
B2Accreditation boards audit whether university curricula align with rapidly evolving industrial cybersecurity standards.
Các hội đồng kiểm định thanh tra xem chương trình giảng dạy đại học có bám sát các tiêu chuẩn an ninh mạng công nghiệp phát triển nhanh hay không.
Cụm từ thường đi với Curriculum
- core curriculum: chương trình giảng dạy cốt lõi
- curriculum development: phát triển khung chương trình học
- extracurricular activities: các hoạt động ngoại khóa
Từ đồng nghĩa
- syllabus: chương trình học tập
- course of study: khóa trình
Mẹo ghi nhớ
Cứ rủ quy lùm (Curriculum) đổi mới chương trình giảng dạy theo chuẩn quốc tế.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- Scholarship Học bổng
- Tuition Học phí
- Assignment Bài tập được giao
- Diploma Bằng tốt nghiệp
- Syllabus Đề cương khóa học
- Graduation Lễ tốt nghiệp
- Literacy Trình độ biết đọc biết viết
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học