Student là gì?
Student nghĩa là Học sinh, sinh viên

Ví dụ với Student
A student must follow the school’s rules.
Một học sinh phải tuân thủ các quy định của nhà trường
A1The student raised her hand to ask the teacher a question.
Người học sinh đã giơ tay lên để hỏi giáo viên một câu hỏi.
B1Universities establish orientation weeks to help foreign international students acclimate smoothly.
Các trường đại học tổ chức tuần định hướng để giúp du học sinh quốc tế thích nghi thuận lợi.
B2Student debt burdens exert significant dampening effects on first-time homeownership rates.
Gánh nặng nợ sinh viên gây ra tác động kìm hãm đáng kể lên tỷ lệ mua nhà lần đầu của giới trẻ.
Cụm từ thường đi với Student
- hard-working student: học sinh chăm chỉ
- international student: du học sinh quốc tế
- student union: hội sinh viên
Từ đồng nghĩa
- pupil: học sinh nhỏ tuổi
- scholar: học giả, người theo học
Từ trái nghĩa
- teacher: giáo viên
- instructor: người hướng dẫn
Mẹo ghi nhớ
Sợ tụt dốc (Student) nên người học sinh luôn nỗ lực miệt mài học hỏi.