Subject là gì?
Subject nghĩa là Môn học

Ví dụ với Subject
How many subjects will we study a year?
Chúng ta sẽ học bao nhiêu môn trong một năm học?
A1History and English are my favorite subjects at school.
Lịch sử và tiếng Anh là những môn học yêu thích nhất của tôi ở trường.
B1The upcoming conference agenda remains subject to change pending international speaker visas.
Chương trình nghị sự hội nghị sắp tới vẫn có thể thay đổi tùy thuộc vào thị thực của diễn giả quốc tế.
B2Interdisciplinary research bridges boundaries between disparate academic subjects to solve climate challenges.
Nghiên cứu liên ngành xóa nhòa ranh giới giữa các môn học thuật khác nhau để giải quyết thách thức khí hậu.
Cụm từ thường đi với Subject
- favorite subject: môn học yêu thích nhất
- subject of discussion: chủ đề thảo luận
- subject to change: có thể thay đổi tùy hoàn cảnh (idiom)
Từ đồng nghĩa
- discipline: ngành học
- topic: chủ đề
Mẹo ghi nhớ
Sắp xếp check (Subject) kỹ lại danh sách các môn học đăng ký kỳ này.