Test là gì?
Test nghĩa là Bài kiểm tra

Ví dụ với Test
We will have a mini test this morning.
Chúng tôi sẽ có một bài kiểm tra nhỏ vào sáng nay
A1We have a short fifteen-minute vocabulary test on Friday.
Chúng tôi có một bài kiểm tra từ vựng ngắn mười lăm phút vào thứ Sáu.
B1Classic literary masterpieces stand the test of time because they explore timeless human truths.
Các kiệt tác văn học cổ điển đứng vững trước thử thách của thời gian vì chúng khám phá những chân lý nhân sinh bất biến.
B2Beta software undergoes automated regression testing to intercept memory leaks before release.
Phần mềm bản thử nghiệm trải qua kiểm thử hồi quy tự động để chặn các rò rỉ bộ nhớ trước khi phát hành.
Cụm từ thường đi với Test
- take a test: làm bài kiểm tra
- blood test: xét nghiệm máu
- stand the test of time: đứng vững trước thử thách của thời gian (idiom)
Từ đồng nghĩa
- quiz: bài kiểm tra ngắn
- assessment: bài đánh giá
Mẹo ghi nhớ
Tết (Test) đến nơi rồi mà vẫn phải làm bài kiểm tra học kỳ căng thẳng.