School là gì?
School nghĩa là Trường học

Ví dụ với School
On Sunday we don’t have to go to school.
Vào Chủ nhật chúng tôi không cần tới trường
A1Children walk to school together every morning in our village.
Trẻ em cùng nhau đi bộ đến trường vào mỗi buổi sáng ở làng chúng tôi.
B1The Austrian school of economics advocates minimal government interventions in monetary supplies.
Trường phái kinh tế Áo ủng hộ sự can thiệp tối thiểu của chính phủ vào nguồn cung tiền tệ.
B2Modern architectural schools emphasize biophilic design that immerses students in natural greenery.
Các trường kiến trúc hiện đại nhấn mạnh thiết kế gắn kết thiên nhiên giúp sinh viên hòa mình vào mảng xanh.
Cụm từ thường đi với School
- primary school: trường tiểu học
- high school: trường trung học phổ thông
- school of thought: trường phái tư tưởng
Từ đồng nghĩa
- academy: học viện
- educational institution: cơ sở giáo dục
Mẹo ghi nhớ
Sợ cuống lên (School) khi chuông vào trường học vang lên giục giã bước chân.