Kindergarten là gì?
Kindergarten nghĩa là Trường mầm non, mẫu giáo

Ví dụ với Kindergarten
Daisy will have her first day at the kindergarten tomorrow.
Daisy sẽ có ngày đầu tiên đi học mẫu giáo vào ngày mai
A1Children learn how to sing, share, and draw colorful shapes in kindergarten.
Trẻ em học cách hát, sẻ chia và vẽ các hình khối rực rỡ ở trường mầm non.
B1High-quality play-based kindergarten environments bolster social-emotional maturity before primary schooling.
Môi trường mầm non học qua chơi chất lượng cao giúp củng cố sự trưởng thành cảm xúc xã hội trước khi vào tiểu học.
B2Longitudinal studies reveal that early childhood literacy exposure in kindergarten narrows long-term achievement gaps.
Nghiên cứu dài hạn chỉ ra rằng việc tiếp cận chữ viết sớm ở mẫu giáo giúp thu hẹp khoảng cách thành tích học tập lâu dài.
Cụm từ thường đi với Kindergarten
- attend kindergarten: học trường mẫu giáo
- kindergarten teacher: giáo viên mầm non
- kindergarten curriculum: chương trình giáo dục mầm non
Từ đồng nghĩa
- nursery school: nhà trẻ
- preschool: trường mẫu giáo
Mẹo ghi nhớ
Kính cẩn đến (Kindergarten) dắt tay con vào trường mầm non ngày đầu tiên.