lighthouse là gì?

/ˈlaɪthaʊs/Danh từ

lighthouse nghĩa là ngọn hải đăng biển đêm

Hình minh họa từ lighthouse - ngọn hải đăng biển đêm

Ví dụ với lighthouse

  • We can see a lighthouse here.

    Chúng ta có thể thấy một ngọn hải đăng biển đêm ở đây.

  • A1We can see a lighthouse here.

    Chúng ta có thể thấy một ngọn hải đăng biển đêm ở đây.

  • B1Understanding the role of lighthouse is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của ngọn hải đăng biển đêm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how lighthouse influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngọn hải đăng biển đêm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với lighthouse

  • common lighthouse: ngọn hải đăng biển đêm phổ biến
  • essential lighthouse: ngọn hải đăng biển đêm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • beacon tower: tháp hải đăng

Mẹo ghi nhớ

Ngọn hải đăng lighthouse xoay tròn quét ánh sáng dẫn đường cho tàu về bến.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →