embassy là gì?
embassy nghĩa là đại sứ quán ngoại giao

Ví dụ với embassy
We can see a embassy here.
Chúng ta có thể thấy một đại sứ quán ngoại giao ở đây.
A1We can see a embassy here.
Chúng ta có thể thấy một đại sứ quán ngoại giao ở đây.
B1Understanding the role of embassy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đại sứ quán ngoại giao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how embassy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đại sứ quán ngoại giao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với embassy
- common embassy: đại sứ quán ngoại giao phổ biến
- essential embassy: đại sứ quán ngoại giao thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- diplomatic mission: cơ quan đại sứ
Mẹo ghi nhớ
Đại sứ quán embassy giải quyết thủ tục thị thực và bảo hộ công dân xa xứ.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm
- lodge nhà nghỉ nhỏ trong rừng săn bắn
- mausoleum lăng tẩm tưởng niệm uy nghi
- Apartment/Flat Căn hộ
- Architecture Kiến trúc
- Bedroom Phòng ngủ
- Build Xây dựng
- Building Tòa nhà cao tầng