crypt là gì?
crypt nghĩa là hầm mộ dưới thánh đường

Ví dụ với crypt
We can see a crypt here.
Chúng ta có thể thấy một hầm mộ dưới thánh đường ở đây.
A1We can see a crypt here.
Chúng ta có thể thấy một hầm mộ dưới thánh đường ở đây.
B1Understanding the role of crypt is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hầm mộ dưới thánh đường là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how crypt influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hầm mộ dưới thánh đường ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với crypt
- common crypt: hầm mộ dưới thánh đường phổ biến
- essential crypt: hầm mộ dưới thánh đường thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- underground vault: hầm mộ
Mẹo ghi nhớ
Hầm mộ crypt cổ dưới nền nhà thờ lưu giữ bài vị của các bậc thánh nhân.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm
- lodge nhà nghỉ nhỏ trong rừng săn bắn
- mausoleum lăng tẩm tưởng niệm uy nghi
- Apartment/Flat Căn hộ
- Architecture Kiến trúc