dome là gì?
dome nghĩa là mái vòm tròn đồ sộ

Ví dụ với dome
We can see a dome here.
Chúng ta có thể thấy một mái vòm tròn đồ sộ ở đây.
A1We can see a dome here.
Chúng ta có thể thấy một mái vòm tròn đồ sộ ở đây.
B1Understanding the role of dome is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của mái vòm tròn đồ sộ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how dome influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mái vòm tròn đồ sộ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với dome
- common dome: mái vòm tròn đồ sộ phổ biến
- essential dome: mái vòm tròn đồ sộ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cupola: mái chỏm cầu
Mẹo ghi nhớ
Mái vòm tròn dome mạ vàng rực rỡ tỏa sáng trên nền trời xanh thành phố.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm
- lodge nhà nghỉ nhỏ trong rừng săn bắn
- mausoleum lăng tẩm tưởng niệm uy nghi
- Apartment/Flat Căn hộ
- Architecture Kiến trúc
- Bedroom Phòng ngủ