dome là gì?

/dəʊm/Danh từ

dome nghĩa là mái vòm tròn đồ sộ

Hình minh họa từ dome - mái vòm tròn đồ sộ

Ví dụ với dome

  • We can see a dome here.

    Chúng ta có thể thấy một mái vòm tròn đồ sộ ở đây.

  • A1We can see a dome here.

    Chúng ta có thể thấy một mái vòm tròn đồ sộ ở đây.

  • B1Understanding the role of dome is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mái vòm tròn đồ sộ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how dome influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mái vòm tròn đồ sộ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với dome

  • common dome: mái vòm tròn đồ sộ phổ biến
  • essential dome: mái vòm tròn đồ sộ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • cupola: mái chỏm cầu

Mẹo ghi nhớ

Mái vòm tròn dome mạ vàng rực rỡ tỏa sáng trên nền trời xanh thành phố.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →