conservatory là gì?
conservatory nghĩa là nhà kính trồng hoa cây cảnh

Ví dụ với conservatory
We can see a conservatory here.
Chúng ta có thể thấy một nhà kính trồng hoa cây cảnh ở đây.
A1We can see a conservatory here.
Chúng ta có thể thấy một nhà kính trồng hoa cây cảnh ở đây.
B1Understanding the role of conservatory is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà kính trồng hoa cây cảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how conservatory influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà kính trồng hoa cây cảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với conservatory
- common conservatory: nhà kính trồng hoa cây cảnh phổ biến
- essential conservatory: nhà kính trồng hoa cây cảnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- greenhouse room: nhà kính
Mẹo ghi nhớ
Nhà kính conservatory ấm áp nuôi dưỡng các loài phong lan quý hiếm mùa đông.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- courthouse tòa án thành phố
- crypt hầm mộ dưới thánh đường
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm
- lodge nhà nghỉ nhỏ trong rừng săn bắn
- mausoleum lăng tẩm tưởng niệm uy nghi