cloister là gì?

/ˈklɔɪstə/Danh từ

cloister nghĩa là hành lang tu viện yên tĩnh

Hình minh họa từ cloister - hành lang tu viện yên tĩnh

Ví dụ với cloister

  • We can see a cloister here.

    Chúng ta có thể thấy một hành lang tu viện yên tĩnh ở đây.

  • A1We can see a cloister here.

    Chúng ta có thể thấy một hành lang tu viện yên tĩnh ở đây.

  • B1Understanding the role of cloister is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hành lang tu viện yên tĩnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how cloister influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hành lang tu viện yên tĩnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với cloister

  • common cloister: hành lang tu viện yên tĩnh phổ biến
  • essential cloister: hành lang tu viện yên tĩnh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • monastery walkway: hành lang kín

Mẹo ghi nhớ

Hành lang tu viện cloister tĩnh lặng nơi các tu sĩ tịnh tâm suy ngẫm.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →