cloister là gì?
cloister nghĩa là hành lang tu viện yên tĩnh

Ví dụ với cloister
We can see a cloister here.
Chúng ta có thể thấy một hành lang tu viện yên tĩnh ở đây.
A1We can see a cloister here.
Chúng ta có thể thấy một hành lang tu viện yên tĩnh ở đây.
B1Understanding the role of cloister is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hành lang tu viện yên tĩnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cloister influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hành lang tu viện yên tĩnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cloister
- common cloister: hành lang tu viện yên tĩnh phổ biến
- essential cloister: hành lang tu viện yên tĩnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- monastery walkway: hành lang kín
Mẹo ghi nhớ
Hành lang tu viện cloister tĩnh lặng nơi các tu sĩ tịnh tâm suy ngẫm.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- colonnade hàng cột đá thẳng tắp
- conservatory nhà kính trồng hoa cây cảnh
- courthouse tòa án thành phố
- crypt hầm mộ dưới thánh đường
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm