Short là gì?
Short nghĩa là Thấp, ngắn

Ví dụ với Short
Jenny always complaning about how short she is being a 1,55m girl.
Jenny luôn phàn nàn về việc mình thấp như thế nào khi là một cô gái cao 1m55
A1He is shorter than his older brother by ten centimeters.
Cậu ấy thấp hơn anh trai mình mười phân.
B1To cut a long story short, we missed the connecting train and slept at the terminal.
Nói tóm lại là chúng tôi đã lỡ chuyến tàu nối chuyến và phải ngủ lại nhà ga.
B2Semiconductor microchips remained in acute short supply, stalling automobile assembly lines globally.
Vi mạch bán dẫn tiếp tục khan hiếm trầm trọng, làm đình trệ các dây chuyền lắp ráp ô tô toàn cầu.
Cụm từ thường đi với Short
- in short supply: khan hiếm, thiếu hụt
- short temper: tính nóng nảy, dễ nổi cáu
- cut a long story short: nói tóm lại
Từ đồng nghĩa
- brief: ngắn gọn
- petite: nhỏ nhắn
Từ trái nghĩa
- tall: cao ráo
- lengthy: dài dòng
Mẹo ghi nhớ
Xót (Short) xa nhìn chiếc quần bị cắt ngắn cũn cỡn không vừa.