Ugly là gì?
Ugly nghĩa là Xấu xí

Ví dụ với Ugly
‘The Ugly Duckling’ is one famous story in all over the world.
‘Vịt con xấu xí’ là câu chuyện nổi tiếng trên toàn thế giới
A1The wicked witch in the fairy story had an ugly crooked nose.
Mụ phù thủy độc ác trong truyện cổ tích có chiếc mũi khoằm xấu xí.
B1We must confront the ugly truth that our legacy business model is no longer profitable.
Chúng ta phải đối mặt với sự thật trần trụi rằng mô hình kinh doanh cũ không còn sinh lời nữa.
B2Hyper-inflation reared its ugly head again as fiscal deficits ballooned out of control.
Bóng ma siêu lạm phát lại hiện hình trở lại khi thâm hụt ngân sách phình to mất kiểm soát.
Cụm từ thường đi với Ugly
- ugly duckling: vịt con xấu xí (lột xác thành thiên nga)
- ugly truth: sự thật trần trụi đau lòng
- rear its ugly head: hiện hình trở lại (vấn nạn xấu)
Từ đồng nghĩa
- hideous: gớm ghiếc
- grotesque: kỳ dị xấu xí
Mẹo ghi nhớ
Ức ly (Ugly) bia làm vỡ tan tạo nên đống đổ nát xấu xí bừa bộn.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- Weight Cân nặng
- Slender Mảnh khảnh, thon thả
- Elegant Thanh lịch, trang nhã
- Chubby Mũm mĩm, phúng phính
- Bald Hói đầu, trọc
- Wrinkle Nếp nhăn
- Complexion Nước da, làn da khuôn mặt
- Freckle Tàn nhang
- Pale Xanh xao, nhợt nhạt
- Petite Nhỏ nhắn, thanh mảnh (nữ)
- Shabby Tồi tàn, lôi thôi, sờn cũ
- gorgeous tuyệt đẹp lộng lẫy