Wrinkle là gì?
Wrinkle nghĩa là Nếp nhăn

Ví dụ với Wrinkle
Smiling warmly caused gentle laugh wrinkles to form around the elderly grandfather's eyes.
Nụ cười ấm áp khiến những nếp nhăn đuôi mắt của người ông lớn tuổi hằn lên hiền từ
A1My grandmother has kind wrinkles on her face when she smiles.
Bà tôi có những nếp nhăn hiền hậu trên mặt mỗi khi bà mỉm cười.
B1Daily application of sunscreen shields dermal collagen and prevents premature sun wrinkles.
Bôi kem chống nắng hàng ngày bảo vệ collagen dưới da và ngăn ngừa nếp nhăn sớm do ánh nắng.
B2Dermatological aging models demonstrate how matrix metalloproteinases degrade elastin, forming deep static wrinkles.
Mô hình lão hóa da liễu cho thấy các enzyme metalloproteinase phân hủy elastin như thế nào, tạo thành các nếp nhăn tĩnh sâu.
Cụm từ thường đi với Wrinkle
- facial wrinkles: nếp nhăn trên khuôn mặt
- wrinkle-free: không có nếp nhăn, phẳng phiu
- develop wrinkles: xuất hiện nếp nhăn
Từ đồng nghĩa
- crease: nếp gấp hằn
- line: đường rãnh nếp
- furrow: vết hằn sâu
Từ trái nghĩa
- smoothness: độ nhẵn mịn phẳng lì
Mẹo ghi nhớ
Rinh kẹo (Wrinkle) - cụ già nở nụ cười đầy nếp nhăn hiền từ rinh kẹo phát cho các cháu.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- Complexion Nước da, làn da khuôn mặt
- Freckle Tàn nhang
- Pale Xanh xao, nhợt nhạt
- Petite Nhỏ nhắn, thanh mảnh (nữ)
- Shabby Tồi tàn, lôi thôi, sờn cũ
- gorgeous tuyệt đẹp lộng lẫy
- scruffy lôi thôi lếch thếch
- well-built vạm vỡ săn chắc
- stocky đậm người thấp béo chắc nịch
- frail yếu ớt mảnh khảnh
- striking nổi bật gây ấn tượng sâu sắc
- dapper bảnh bao lịch lãm