stocky là gì?
stocky nghĩa là đậm người thấp béo chắc nịch

Ví dụ với stocky
He was a stocky man with broad shoulders and thick arms.
Anh ấy là một người đàn ông đậm người chắc nịch với đôi vai rộng và bắp tay dày.
A1He has a stocky build from lifting weights.
Anh ấy có dáng người chắc nịch nhờ tập tạ.
B1The wrestler used his low center of gravity and stocky frame to pin opponents effortlessly.
Đô vật đã tận dụng trọng tâm thấp và thân hình chắc nịch của mình để ghim chặt đối thủ dễ dàng.
B2Though relatively short, his stocky constitution granted him formidable resilience on the construction site.
Dù tương đối thấp, thể trạng chắc nịch đã mang lại cho anh sức bền đáng gờm tại công trường xây dựng.
Cụm từ thường đi với stocky
- stocky build: vóc người thấp đậm
- short and stocky: thấp và chắc nịch
Từ đồng nghĩa
- thickset: người chắc nịch
- sturdy: vững chãi khỏe khoắn
Mẹo ghi nhớ
Stocky xuất phát từ 'stock' (gốc cây to chắc) -> người thấp nhưng to ngang, chắc nịch như khúc gỗ.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- frail yếu ớt mảnh khảnh
- striking nổi bật gây ấn tượng sâu sắc
- dapper bảnh bao lịch lãm
- dimple lúm đồng tiền
- beard bộ râu quai nón
- mustache ria mép
- scar vết sẹo
- tanned có làn da rám nắng
- physique vóc dáng / thể hình
- rugged phong trần gân guốc
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch